Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng quan về Kanban Method
- 1.1. Kanban là gì?
- 1.2. Các khái niệm cơ bản trong mô hình Kanban
- 2. Tại sao nên áp dụng phương pháp Kanban?
- 3. Quy trình triển khai Kanban giúp tối ưu hóa hiệu suất
- 3.1. Phác thảo quy trình làm việc trong bảng Kanban
- 3.2. Tạo bảng Kanban
- 3.3. Thiết lập WIP Limit cho từng cột
- 3.4. Tạo thẻ Kanban
- 3.5. Bắt đầu làm việc qua các giai đoạn
- 3.6. Theo dõi và cải tiến liên tục mô hình
- 4. Ưu và nhược điểm của mô hình Kanban
- 4.1. Ưu điểm của Kanban
- 4.2. Nhược điểm của Kanban
- 5. So sánh Kanban, Scrum và Agile
Công việc ngày càng nhiều nhưng tiến độ vẫn chậm, đội nhóm luôn trong trạng thái bận rộn mà kết quả không tương xứng vì luồng công việc thiếu minh bạch, điểm nghẽn bị “ẩn” và ai cũng ôm quá nhiều việc cùng lúc. Kanban Method giúp trực quan hóa toàn bộ quy trình, giới hạn khối lượng đang thực hiện (WIP) và ưu tiên đúng việc quan trọng để công việc “chảy” liên tục. Nhờ đó, Kanban tối ưu hiệu suất theo hướng thực tế, triển khai được ngay mà không cần tái cấu trúc vận hành phức tạp.
Nội dung chính bài viết:
Kanban là một phương pháp quản lý công việc trực quan, cho phép đội nhóm theo dõi và tối ưu hóa quy trình làm việc bằng cách giới hạn số lượng công việc đang thực hiện (Work In Progress – WIP) và tập trung vào việc duy trì dòng chảy công việc liên tục.
Tại sao nên áp dụng phương pháp Kanban: giúp đội nhóm nhìn thấy toàn bộ công việc, kiểm soát khối lượng đang làm và tối ưu dòng chảy thực thi, thay vì liên tục rơi vào trạng thái bận rộn nhưng kém hiệu quả.
Quy trình triển khai Kanban giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc: Phác thảo quy trình làm việc trong bảng Kanban; Tạo bảng Kanban; Thiết lập WIP Limit cho từng cột; Tạo thẻ Kanban; Bắt đầu làm việc qua các giai đoạn; Theo dõi và cải tiến liên tục mô hình.
Phân tích ưu và nhược điểm của mô hình Kanban
1. Tổng quan về Kanban Method
Kanban Method là một phương pháp quản lý công việc trực quan, tập trung vào việc tối ưu dòng chảy công việc và hạn chế tình trạng quá tải trong quá trình thực thi. Thông qua việc hiển thị rõ ràng công việc và trạng thái xử lý, Kanban giúp đội nhóm nâng cao hiệu suất, cải thiện tính minh bạch và kiểm soát tiến độ tốt hơn.
1.1. Kanban là gì?
Kanban Method là một phương pháp quản lý công việc trực quan, cho phép đội nhóm theo dõi và tối ưu hóa quy trình làm việc bằng cách giới hạn số lượng công việc đang thực hiện (Work In Progress – WIP) và tập trung vào việc duy trì dòng chảy công việc liên tục. Thay vì làm nhiều việc cùng lúc, Kanban khuyến khích hoàn thành công việc theo từng bước rõ ràng, từ đó giảm tắc nghẽn và nâng cao chất lượng đầu ra.
Phương pháp Kanban có nguồn gốc từ triết lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), được lấy cảm hứng từ Hệ thống sản xuất Toyota (TPS) vào những năm 1940. Tuy nhiên, người đưa Kanban vượt ra khỏi phạm vi sản xuất và áp dụng rộng rãi cho nhiều loại hình công việc hiện đại chính là David J. Anderson, kỹ sư tại Microsoft. Ông đã chứng minh rằng Kanban có thể thích ứng linh hoạt với các lĩnh vực như phát triển phần mềm, quản lý dự án, vận hành doanh nghiệp, marketing và nhiều ngành nghề khác.
Ngày nay, Kanban được triển khai phổ biến thông qua Bảng Kanban (Kanban Board) với các cột trạng thái cơ bản như To Do (Cần làm), In Progress (Đang thực hiện) và Done (Hoàn thành). Nhờ cách thể hiện trực quan này, đội nhóm có thể dễ dàng nắm bắt tiến độ công việc, phát hiện điểm nghẽn và cải thiện hiệu suất làm việc một cách liên tục.
1.2. Các khái niệm cơ bản trong mô hình Kanban
Mô hình Kanban được cấu thành từ nhiều thành phần trực quan, hoạt động như một “bản đồ dẫn đường” cho toàn bộ quy trình làm việc. Mỗi thành phần đảm nhiệm một vai trò riêng, từ việc xác định công việc cần làm, theo dõi trạng thái thực hiện, cho đến kiểm soát khối lượng công việc để tránh quá tải.
Các khái niệm cơ bản như Bảng công việc, Cột danh sách công việc và Thẻ công việc không chỉ giúp đội nhóm nhìn rõ toàn cảnh dự án, mà còn hỗ trợ nhà quản lý đánh giá hiệu quả vận hành, phát hiện sớm vấn đề và đưa ra quyết định điều chỉnh kịp thời. Việc hiểu đúng và triển khai đầy đủ các thành phần này là nền tảng để Kanban phát huy tối đa giá trị trong thực tế.
1- Bảng công việc (Kanban Board)
Bảng công việc (Kanban Board) là trung tâm của mô hình Kanban, nơi hiển thị toàn bộ công việc của một dự án hoặc một quy trình làm việc. Trong các công cụ quản lý truyền thống, bảng công việc thường tương đương với một “dự án” hoặc “không gian làm việc”.
Trên bảng Kanban, các thẻ công việc sẽ được di chuyển qua các cột, đại diện cho từng giai đoạn trong quy trình. Việc di chuyển này phản ánh trực quan tiến độ thực tế của công việc. Ngoài ra, bảng Kanban còn có thể tích hợp thêm các yếu tố hỗ trợ như biểu đồ hiệu suất, ghi chú, yêu cầu hoặc cảnh báo, giúp đội nhóm theo dõi và điều phối công việc hiệu quả hơn.
Chỉ cần nhìn vào bảng công việc, người thực thi và quản lý có thể nhanh chóng nắm được:
- Lộ trình thực hiện để đạt mục tiêu chung
- Trạng thái tổng thể của dòng công việc
- Những nhiệm vụ cần ưu tiên, sắp đến hạn hoặc đã quá hạn
2- Cột danh sách công việc (Kanban Columns)
Cột Kanban đại diện cho các giai đoạn hoặc trạng thái khác nhau trong quy trình làm việc. Mỗi cột phản ánh một bước cụ thể mà công việc cần đi qua, ví dụ như: Chờ xử lý, Đang thực hiện, Chờ duyệt, Hoàn thành.
Bên trong mỗi cột là một Danh sách (List) chứa các thẻ công việc đang ở cùng một trạng thái. Trong các mô hình quản lý truyền thống, đây chính là “danh sách việc cần làm” của từng giai đoạn. Việc phân chia cột rõ ràng giúp đội nhóm hiểu chính xác công việc đang nằm ở đâu và tránh tình trạng bỏ sót hoặc chồng chéo trách nhiệm.
3- Thẻ công việc (Kanban Card)
Thẻ công việc (Kanban Card) là đơn vị nhỏ nhất nhưng quan trọng nhất trong mô hình Kanban, dùng để hình ảnh hóa từng tác vụ cụ thể trong quy trình làm việc. Mỗi thẻ đại diện cho một nhiệm vụ, một đầu việc hoặc một hạng mục cần hoàn thành.
Thông thường, một thẻ Kanban sẽ bao gồm các thông tin chính sau:
- Tiêu đề thẻ: Mô tả ngắn gọn nội dung công việc
- Người phụ trách: Cá nhân hoặc nhóm chịu trách nhiệm thực hiện
- Thời hạn dự kiến: Mốc thời gian hoàn thành công việc
- Mã số thẻ: Dùng để định danh và tìm kiếm nhanh trong hệ thống
- Mã màu hoặc nhãn dán: Phân loại công việc theo trạng thái hoặc tính chất
- Đánh dấu ưu tiên: Xác định mức độ khẩn cấp của nhiệm vụ
Thẻ công việc chính là bằng chứng trực quan cho toàn bộ quá trình tạo ra kết quả. Khi cần đánh giá lại hiệu quả quy trình, nhà quản lý có thể xem xét từng thẻ để hiểu rõ công việc đã được thực hiện như thế nào, ở đâu phát sinh tắc nghẽn và cần cải tiến điều gì.
2. Tại sao nên áp dụng phương pháp Kanban?
Trong bối cảnh doanh nghiệp phải xử lý ngày càng nhiều đầu việc cùng lúc, vấn đề không nằm ở việc “thiếu việc” mà nằm ở việc “quá tải và thiếu kiểm soát”. Kanban ra đời để giải quyết đúng điểm nghẽn này: giúp đội nhóm nhìn thấy toàn bộ công việc, kiểm soát khối lượng đang làm và tối ưu dòng chảy thực thi, thay vì liên tục rơi vào trạng thái bận rộn nhưng kém hiệu quả.
Không giống những phương pháp quản lý mang tính khuôn mẫu cứng nhắc, Kanban cho phép doanh nghiệp cải tiến dần trên chính quy trình hiện tại, không gây xáo trộn lớn về tổ chức hay vai trò. Chính sự linh hoạt, trực quan và dễ áp dụng khiến Kanban trở thành lựa chọn phù hợp cho cả đội nhóm nhỏ lẫn doanh nghiệp đang mở rộng quy mô.
- Tăng tính minh bạch trong công việc: Mọi đầu việc đều được hiển thị trực quan trên bảng Kanban, giúp cả đội dễ dàng biết ai đang làm gì, việc nào đang tắc, việc nào cần ưu tiên, hạn chế tình trạng “không ai nắm được toàn cảnh”.
- Giảm quá tải và cải thiện hiệu suất cá nhân: Kanban giới hạn số lượng công việc đang thực hiện (WIP), giúp mỗi cá nhân tập trung hoàn thành việc đang làm thay vì ôm quá nhiều việc cùng lúc, từ đó giảm stress và nâng cao chất lượng đầu ra.
- Tối ưu dòng chảy công việc (workflow): Thông qua việc theo dõi sự di chuyển của thẻ công việc qua các cột, đội nhóm dễ dàng phát hiện điểm nghẽn trong quy trình và điều chỉnh kịp thời để công việc được luân chuyển liên tục.
- Linh hoạt, dễ áp dụng cho nhiều lĩnh vực: Kanban không yêu cầu thay đổi cấu trúc tổ chức hay vai trò, có thể áp dụng cho phát triển phần mềm, marketing, nhân sự, vận hành, bán hàng hay quản lý doanh nghiệp.
- Hỗ trợ cải tiến liên tục: Kanban khuyến khích việc quan sát, đo lường và cải tiến quy trình theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả bền vững thay vì chỉ chạy theo kết quả ngắn hạn.
Tóm lại, Kanban không chỉ là công cụ quản lý công việc, mà là một tư duy quản trị hiện đại: làm ít việc hơn cùng lúc, nhưng hoàn thành nhanh hơn, rõ ràng hơn và hiệu quả hơn.
3. Quy trình triển khai Kanban giúp tối ưu hóa hiệu suất
Triển khai Kanban hiệu quả không phải là “vẽ vài cột To do – Doing – Done” rồi bắt đầu kéo thả công việc. Bản chất của Kanban là tối ưu dòng chảy công việc (flow): làm rõ quy trình, kiểm soát khối lượng việc đang làm (WIP), giảm tắc nghẽn và cải tiến liên tục dựa trên dữ liệu thực tế.
Vì vậy, quy trình triển khai Kanban cần được thực hiện theo từng bước rõ ràng để tránh rơi vào tình trạng “có bảng nhưng vẫn rối”.
- Phác thảo quy trình làm việc trong bảng Kanban
- Tạo bảng Kanban
- Thiết lập WIP Limit cho từng cột
- Tạo thẻ Kanban
- Bắt đầu làm việc qua các giai đoạn
- Theo dõi và cải tiến liên tục mô hình
3.1. Phác thảo quy trình làm việc trong bảng Kanban
Trước khi tạo bảng Kanban, bạn cần “vẽ” lại cách công việc thực sự diễn ra từ đầu đến cuối. Mục tiêu của bước này là biến quy trình vô hình thành quy trình nhìn thấy được, để cả đội hiểu rõ: việc đi qua những giai đoạn nào, ai chịu trách nhiệm, đâu là điểm thường hay tắc.
Nếu phác thảo sai hoặc quá chung chung, bảng Kanban sẽ trở thành nơi ghi việc chứ không giúp tối ưu hiệu suất. Ngược lại, phác thảo đúng sẽ giúp bạn phát hiện rất nhanh các “lỗ hổng” trong phối hợp, phê duyệt, bàn giao.
- Xác định điểm bắt đầu và điểm kết thúc: Quy ước rõ khi nào một việc “được tạo” và khi nào được coi là “hoàn thành” để tránh tranh cãi.
- Chia quy trình thành các giai đoạn thực tế: Ví dụ: Nhận yêu cầu → Phân tích → Thực hiện → Review → Hoàn tất (không nên chỉ To do/Doing/Done nếu quy trình có bước kiểm duyệt).
- Làm rõ trách nhiệm theo từng giai đoạn: Ai nhận việc, ai xử lý, ai duyệt, ai bàn giao để giảm “đá bóng trách nhiệm”.
- Xác định điểm nghẽn thường gặp: Ví dụ: chờ duyệt quá lâu, thiếu thông tin đầu vào, phụ thuộc người khác… để đưa vào thiết kế bảng.
- Thiết lập tiêu chí vào/ra mỗi cột: Quy định “đủ điều kiện để vào cột” và “đủ điều kiện để ra cột” nhằm hạn chế kéo thẻ tùy tiện.
3.2. Tạo bảng Kanban
Sau khi có quy trình, bạn cần biến nó thành một bảng Kanban trực quan để mọi người cùng nhìn, cùng cập nhật và cùng chịu trách nhiệm. Bảng Kanban có thể là bảng trắng, giấy note hoặc công cụ online, nhưng điều quan trọng là cấu trúc bảng phản ánh đúng workflow đã phác thảo.
Một bảng Kanban tốt giúp đội nhóm “đọc được tình trạng công việc chỉ trong 30 giây”: việc nào đang chờ, việc nào đang làm, việc nào tắc ở đâu, việc nào sắp trễ.
- Chọn hình thức bảng phù hợp: Bảng vật lý cho đội làm tại chỗ; bảng online cho đội remote/đa phòng ban.
- Tạo cột theo đúng workflow: Mỗi cột là một trạng thái, không thêm cột theo cảm tính khiến luồng bị loãng.
- Thiết lập các lane nếu cần: Ví dụ lane theo dự án/khách hàng/độ ưu tiên để dễ quản lý khi khối lượng lớn.
- Tạo vùng “Backlog/Ready”: Tách rõ việc “có thể làm” và việc “đã đủ điều kiện để bắt đầu” nhằm giảm việc nhảy vào làm khi chưa đủ thông tin.
- Đặt quy ước hiển thị: Quy ước cách đánh dấu việc quá hạn, việc blocker, việc ưu tiên để nhìn là hiểu ngay.
3.3. Thiết lập WIP Limit cho từng cột
WIP Limit (Work In Progress Limit) là “linh hồn” của Kanban. Không có WIP Limit, Kanban chỉ là một bảng liệt kê công việc. WIP Limit giúp đội nhóm không ôm quá nhiều việc cùng lúc, giảm multitasking, giảm dở dang và ép hệ thống phải giải quyết điểm nghẽn trước khi nhận thêm việc mới.
Cách hiểu đơn giản: mỗi cột chỉ được phép có tối đa X thẻ. Nếu đầy, đội phải dọn tắc (hoàn thành hoặc đẩy việc sang bước tiếp theo) trước khi kéo thêm việc mới vào.
- Đặt giới hạn theo năng lực thực tế: Dựa vào số người và độ phức tạp việc trong từng cột (ví dụ cột Review thường dễ tắc → cần WIP rõ).
- Giới hạn việc cá nhân: Mỗi người chỉ nên làm 2–3 việc đồng thời để giữ tập trung và chất lượng.
- Thiết kế cơ chế khi “đụng trần WIP”: Khi cột đầy, ưu tiên xử lý việc bị tắc trước, không được “mở thêm việc mới”.
- Điều chỉnh WIP theo dữ liệu: Sau 1–2 tuần, nhìn tắc ở cột nào nhiều nhất để tăng/giảm WIP hợp lý.
- Dùng WIP để phát hiện bottleneck: Cột nào thường xuyên đầy chính là “nút thắt cổ chai” cần cải tiến quy trình hoặc phân bổ nguồn lực.
3.4. Tạo thẻ Kanban
Thẻ Kanban là “đơn vị công việc” và là bằng chứng để đội nhóm theo dõi tiến độ, trách nhiệm, hạn hoàn thành. Thẻ càng rõ, đội càng ít phải hỏi lại; thẻ càng mơ hồ, Kanban càng trở thành nơi tranh luận và phát sinh chậm trễ.
Vì vậy, chuẩn thẻ Kanban nên được thống nhất ngay từ đầu để đảm bảo mọi thẻ đều “đủ dữ kiện để thực thi”.
- Chuẩn hóa nội dung thẻ: Tiêu đề rõ ràng + người phụ trách + hạn hoàn thành + mô tả yêu cầu/tài liệu liên quan.
- Bổ sung tiêu chí hoàn thành: Ghi rõ “Done nghĩa là gì” (ví dụ: đã bàn giao, đã được duyệt, đã cập nhật hệ thống).
- Sắp xếp thẻ theo ưu tiên: Việc quan trọng/khẩn cấp đặt trên cùng để đội nhìn vào biết làm gì trước.
- Gắn nhãn/màu theo loại việc: Ví dụ: đỏ = khẩn; vàng = ưu tiên; xanh = bình thường hoặc theo nhóm công việc (marketing/sales/vận hành).
- Đánh dấu trở ngại (blocker): Khi bị phụ thuộc hoặc thiếu đầu vào, thẻ phải có dấu hiệu để cả đội thấy và hỗ trợ xử lý nhanh.
3.5. Bắt đầu làm việc qua các giai đoạn
Khi bảng đã sẵn sàng, Kanban vận hành theo nguyên tắc kéo (pull): chỉ kéo việc mới vào cột “đang làm” khi còn chỗ trong WIP. Đội nhóm bắt đầu làm từ các thẻ ưu tiên cao nhất, sau đó di chuyển thẻ qua từng cột khi hoàn thành từng giai đoạn.
Điểm mấu chốt ở bước này là: tuân thủ WIP và xử lý tắc nghẽn ngay khi phát sinh, thay vì để dồn lại khiến cả hệ thống chậm.
- Kéo việc theo ưu tiên: Luôn bắt đầu từ thẻ trên cùng (ưu tiên cao nhất), tránh “chọn việc dễ”.
- Di chuyển thẻ đúng trạng thái: Chỉ chuyển thẻ khi đạt tiêu chí vào/ra đã quy ước, tránh cập nhật hình thức.
- Ưu tiên xử lý bottleneck: Nếu cột sau bị tắc (Review/Approve), đội phải tập trung giải tắc thay vì kéo thêm việc mới.
- Phản ứng nhanh với chướng ngại: Khi có blocker, ghi nhận ngay và phân công người xử lý để không đứt dòng chảy.
- Giữ nhịp cập nhật thường xuyên: Cập nhật trạng thái theo thời gian thực hoặc theo khung giờ cố định để bảng luôn phản ánh đúng thực tế.
3.6. Theo dõi và cải tiến liên tục mô hình
Kanban không phải triển khai một lần rồi “để đó”. Giá trị lớn nhất của Kanban là giúp đội nhóm nhìn thấy dữ liệu vận hành để cải tiến: việc tắc ở đâu, vì sao trễ, khâu nào gây lãng phí, ai đang quá tải.
Do đó, cần có nhịp kiểm tra định kỳ và cơ chế cải tiến cụ thể, thay vì chỉ nhìn bảng cho “đẹp”.
- Thu thập phản hồi định kỳ: Lấy phản hồi từ đội thực thi và các bên liên quan để phát hiện vấn đề thật trong luồng.
- Kiểm đếm và tổng hợp trạng thái thẻ: Bao nhiêu thẻ hoàn thành, bao nhiêu thẻ quá hạn, thẻ nào kẹt lâu nhất để đo hiệu suất.
- Đánh giá nguyên nhân tắc nghẽn: Tắc vì thiếu người, vì chờ duyệt, vì thiếu đầu vào hay vì quy trình rườm rà.
- Điều chỉnh bảng và quy ước: Có thể thay đổi cột, WIP, nhãn, tiêu chí Done để phù hợp thực tế vận hành.
- So sánh trước và sau cải tiến: Đo mức cải thiện bằng các tín hiệu như giảm quá hạn, giảm kẹt cột, tăng số thẻ hoàn thành theo tuần.
4. Ưu và nhược điểm của mô hình Kanban
Kanban được nhiều đội nhóm yêu thích vì đơn giản, trực quan và tạo hiệu quả nhanh trong quản lý công việc hằng ngày. Tuy nhiên, cũng giống mọi phương pháp quản trị khác, Kanban chỉ phát huy tối đa khi bạn hiểu rõ “điểm mạnh để khai thác” và “điểm yếu để kiểm soát”. Nếu áp dụng sai, Kanban rất dễ biến thành một bảng kéo thả cho có nhìn thì bận rộn, nhưng hiệu quả và chất lượng đầu ra lại không cải thiện.
Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm của Kanban, theo hướng thực tiễn doanh nghiệp: điều gì Kanban làm tốt, và bạn cần lưu ý gì để tránh “bẫy vận hành”.
4.1. Ưu điểm của Kanban
Kanban mạnh nhất ở việc giúp đội nhóm nhìn thấy công việc, kiểm soát quá tải, và duy trì dòng chảy liên tục. Khi bảng Kanban được thiết kế đúng, nó không chỉ là công cụ theo dõi, mà còn là “hệ thống cảnh báo sớm” về năng lực vận hành của đội nhóm.
- Minh bạch hóa công việc – mọi người cùng nhìn một bức tranh: Tất cả nhiệm vụ, trạng thái, người phụ trách và ưu tiên đều được hiển thị rõ ràng trên một bảng. Nhờ đó, đội nhóm hạn chế tình trạng “mỗi người hiểu một kiểu”, giảm bỏ sót và tăng phối hợp. Quan trọng hơn, khi nhìn thấy toàn cảnh, mỗi thành viên dễ tự điều chỉnh để cắt bớt việc không cần thiết và tập trung vào việc tạo giá trị.
- Linh hoạt cao – thích ứng nhanh với thay đổi: Kanban cho phép thêm mới thẻ, đổi mức ưu tiên, điều chỉnh luồng công việc ngay trong quá trình thực thi mà không gây “đập đi làm lại”. Điều này đặc biệt phù hợp với môi trường kinh doanh biến động, nơi yêu cầu khách hàng, sếp, hoặc thị trường có thể thay đổi liên tục.
- Tăng năng suất bằng cách giảm đa nhiệm: Kanban khuyến khích làm ít việc hơn cùng lúc (thông qua WIP Limit) để hoàn thành nhanh hơn và chất lượng hơn. Khi đội nhóm ngừng “ôm việc”, số lượng việc dở dang giảm mạnh và hiệu suất thực tế tăng lên vì công việc được hoàn thành theo dòng chảy ổn định.
- Phát hiện điểm nghẽn rất nhanh: Kanban biến vấn đề vận hành thành hình ảnh: cột nào đầy, thẻ nào kẹt lâu, bước nào hay tắc, ai đang quá tải… đều lộ rõ. Thay vì “cảm giác đang chậm”, bạn nhìn thấy chính xác chậm ở đâu để xử lý ngay. Đây là lợi thế cực lớn nếu doanh nghiệp muốn cải tiến quy trình thực tế thay vì tranh luận cảm tính.
- Dễ triển khai – áp dụng được cho nhiều mô hình đội nhóm: Kanban không đòi hỏi vai trò phức tạp, không bắt buộc thay đổi cấu trúc tổ chức, cũng không cần “nghi lễ” như một số phương pháp khác. Vì vậy, Kanban phù hợp từ cá nhân, team nhỏ đến doanh nghiệp nhiều phòng ban, miễn là thiết kế đúng workflow và có kỷ luật cập nhật.
4.2. Nhược điểm của Kanban
Điểm yếu của Kanban thường xuất hiện khi doanh nghiệp kỳ vọng Kanban sẽ tự động “kéo” cả hệ thống lên mà không thay đổi cách quản trị. Kanban là một phương pháp tối ưu luồng công việc nhưng nếu thiếu tiêu chuẩn, thiếu nhịp quản trị và thiếu đo lường, bảng Kanban có thể trở thành “bảng trello đẹp” chứ không tạo ra kết quả thật.
- Khó ước lượng thời gian nếu không có dữ liệu và kỷ luật: Kanban không mặc định làm việc theo sprint hay mốc thời gian cố định, nên việc dự báo “khi nào xong” có thể khó, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Nếu không theo dõi lead time/cycle time và không có tiêu chí rõ, kế hoạch dễ bị trôi, ảnh hưởng đến cam kết tiến độ với khách hàng hoặc cấp quản lý.
- Phụ thuộc lớn vào việc cập nhật trạng thái: Kanban chỉ hiệu quả khi bảng phản ánh đúng thực tế. Nếu thành viên không cập nhật thẻ thường xuyên, bảng sẽ sai, ưu tiên bị lệch, quản lý ra quyết định sai và đội nhóm mất niềm tin vào hệ thống. Nói thẳng: Kanban yêu cầu “kỷ luật vận hành” cao hơn nhiều người nghĩ.
- Dễ rối khi quy mô lớn hoặc luồng công việc quá phức tạp: Khi dự án có quá nhiều hoạt động liên quan, nhiều bước chuyển giao, hoặc thẻ thường xuyên phải quay ngược về bước trước (rework), bảng Kanban có thể trở nên dày đặc và khó đọc. Nếu không thiết kế lane, không chuẩn hóa trạng thái và không giới hạn WIP hợp lý, đội nhóm dễ bị “ngợp” bởi chính bảng của mình.
- Nguy cơ tập trung vào “di chuyển thẻ” hơn là tạo kết quả: Kanban có thể khiến đội nhóm chạy theo việc “đẩy thẻ cho xong” mà quên bức tranh lớn: mục tiêu dự án, chất lượng đầu ra, giá trị mang lại. Nhiều đội hoàn thành rất nhiều việc nhỏ nhưng tổng thể vẫn không tiến gần mục tiêu vì thiếu định nghĩa Done rõ ràng và thiếu kiểm soát chất lượng theo outcome.
5. So sánh Kanban, Scrum và Agile
Kanban, Scrum và Agile thường được nhắc đến cùng nhau, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau và cũng không dành cho cùng một bối cảnh sử dụng. Hiểu đúng sự khác biệt giữa ba khái niệm này giúp doanh nghiệp và đội nhóm lựa chọn phương pháp quản lý công việc phù hợp với mức độ phức tạp, tốc độ thay đổi và năng lực vận hành thực tế, thay vì áp dụng theo xu hướng.
- Lưu ý quan trọng: Agile là tư duy/triết lý, còn Scrum và Kanban là các phương pháp (framework/method) được xây dựng dựa trên tư duy Agile.
| Tiêu chí | Scrum | Kanban | Agile |
| Lịch sử nguồn gốc | Phát triển từ lĩnh vực phát triển phần mềm, chính thức hóa trong Agile Manifesto (2001) | Bắt nguồn từ sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) của Toyota | Xuất phát từ Tuyên ngôn Agile (Agile Manifesto) – tư duy quản trị và phát triển |
| Lĩnh vực áp dụng ban đầu | Phát triển phần mềm, sản phẩm công nghệ | Sản xuất, vận hành, sau đó mở rộng sang dịch vụ, quản lý công việc | Mọi lĩnh vực cần thích ứng nhanh với thay đổi |
| Nguyên lý vận hành | Liên tục cải tiến thông qua triển khai – đánh giá – điều chỉnh trong các vòng lặp Sprint | Trực quan hóa luồng công việc bằng bảng, cột, thẻ và tối ưu dòng chảy liên tục | Đề cao linh hoạt, phản hồi nhanh, giá trị khách hàng, không quy định cách triển khai cụ thể |
| Nguyên tắc cốt lõi | – Transparency (Minh bạch) – Inspection (Kiểm tra) – Adaptation (Thích ứng) | – Effective (Hiệu quả) – Efficient (Hiệu suất) – Predictable (Có thể dự đoán) | – Lấy khách hàng làm trung tâm – Thích ứng với thay đổi – Giao hàng giá trị liên tục |
| Luồng công việc | Có thời lượng cố định (Sprint), làm việc theo chu kỳ | Dòng chảy liên tục, không chia mốc thời gian | Không định nghĩa luồng cụ thể |
| Cách quản lý công việc | Công việc được “đóng gói” trong Sprint Backlog | Công việc được “kéo” qua từng trạng thái | Không quy định |
| Các bước triển khai | – Xây dựng Product Backlog – Lập kế hoạch Sprint – Thực hiện Sprint – Họp Daily Scrum – Sprint Review – Sprint Retrospective | – Phác thảo quy trình trên bảng Kanban – Thiết lập WIP Limit – Tạo thẻ Kanban – Bắt đầu làm việc – Cải tiến liên tục | Không có quy trình triển khai cố định |
| Chỉ số đo lường hiệu suất | – Velocity (tốc độ hoàn thành) – Khối lượng công việc – Mức độ hài lòng của đội nhóm | – Cycle Time – Lead Time – Hiệu quả luồng công việc | Không quy định chỉ số cụ thể |
| Phù hợp nhất với | Đội phát triển sản phẩm, dự án có mục tiêu rõ, cần cam kết tiến độ | Công việc vận hành, marketing, HR, support, team đa nhiệm | Doanh nghiệp xây dựng tư duy linh hoạt dài hạn |
-
Agile là tư duy nền tảng → không thể “dùng Agile” nếu không có phương pháp cụ thể.
-
Scrum phù hợp khi cần kỷ luật, cam kết kết quả theo chu kỳ, đặc biệt trong phát triển sản phẩm.
-
Kanban phù hợp khi muốn tối ưu hiệu suất ngay trên quy trình hiện tại, ít xáo trộn và cần phản ứng nhanh với thay đổi.
Phương pháp Kanban không chỉ là một công cụ quản lý công việc, mà là một cách tiếp cận giúp doanh nghiệp và đội nhóm nhìn rõ công việc, kiểm soát quá tải và tối ưu dòng chảy vận hành trong môi trường luôn biến động. Khi được triển khai đúng quy trình và duy trì kỷ luật cập nhật, Kanban giúp nâng cao hiệu suất thực tế mà không gây xáo trộn lớn về tổ chức. Quan trọng hơn, Kanban tạo nền tảng cho cải tiến liên tục, giúp doanh nghiệp làm việc thông minh hơn thay vì chỉ làm nhiều hơn.
Kanban là gì
Kanban Method là một phương pháp quản lý công việc trực quan, cho phép đội nhóm theo dõi và tối ưu hóa quy trình làm việc bằng cách giới hạn số lượng công việc đang thực hiện (Work In Progress – WIP) và tập trung vào việc duy trì dòng chảy công việc liên tục